光顾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光顾" (guānggù) mang nghĩa "ghé thăm, lui tới (cửa hàng)", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光顾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghé thăm, lui tới (cửa hàng)
Ví dụ (5)
欢迎您下次再来光顾。
Hoan nghênh quý khách lần sau lại ghé thăm.
You're always welcome to visit again.
他是这家咖啡店的常客,经常来光顾。
Anh ấy là khách quen của quán cà phê này, thường xuyên lui tới.
He is a regular customer at this coffee shop and comes here often.
感谢您光顾我们的超市。
Cảm ơn quý khách đã ghé thăm siêu thị của chúng tôi.
Thank you for shopping at our supermarket.
这是我第一次光顾这家餐厅,菜品很好吃。
Đây là lần đầu tiên tôi ghé thăm nhà hàng này, món ăn rất ngon.
This is my first time dining at this restaurant, and the food is delicious.
新店开业,敬请大家多多光顾。
Cửa hàng mới khai trương, kính mong mọi người ghé thăm ủng hộ nhiều hơn.
Our new store is now open, and we sincerely welcome your patronage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây