公仆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公仆" (gōngpú) mang nghĩa "công bộc, người phục vụ nhân dân", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 仆 (pū / pú - bộc): "người hầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 仆: Người hầu (亻) cầm que bói (卜) cúi rạp mình vâng lời chủ nhân, cũng chỉ dáng ngã nhoài về phía trước, nghĩa là đầy tớ, ngã sấp (仆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公仆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công bộc, người phục vụ nhân dân
Ví dụ (5)
政府官员应该做人民的公仆。
Các quan chức chính phủ nên làm công bộc của nhân dân.
Government officials should serve as public servants of the people.
他是一位廉洁奉公的好公仆。
Ông ấy là một người công bộc tốt, liêm khiết và hết lòng vì việc công.
He is an upright and dedicated public servant.
作为社会的公仆,我们要全心全意为人民服务。
Là công bộc của xã hội, chúng ta phải toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân.
As public servants of society, we must serve the people wholeheartedly.
这位市长被市民们亲切地称为“人民公仆”。
Vị thị trưởng này được người dân thân thiết gọi là "công bộc của nhân dân".
The mayor is affectionately called 'the people's servant' by the city's residents.
公仆意识是每个国家公务员必须具备的基本素质。
Ý thức làm công bộc là tố chất cơ bản mà mỗi công chức nhà nước bắt buộc phải có.
A sense of public service is a basic quality that every civil servant must possess.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây