公墓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公墓" (gōngmù) mang nghĩa "nghĩa trang công cộng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 墓 (mù - mộ): "Mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 墓: Khi mặt trời khuất bóng dưới cỏ cây (莫), con người lại trở về yên nghỉ dưới lòng đất mẹ (土) nơi nấm mộ, lăng mộ (墓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公墓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa trang công cộng
Ví dụ (5)
他们把他葬在了公墓里。
Họ đã chôn cất anh ấy trong nghĩa trang công cộng.
They buried him in a public cemetery.
这是这座城市最古老的公墓。
Đây là nghĩa trang công cộng lâu đời nhất của thành phố này.
This is the oldest cemetery in the city.
许多名人都安息在这个公墓里。
Nhiều người nổi tiếng đang an nghỉ tại nghĩa trang công cộng này.
Many famous people are laid to rest in this cemetery.
清明节时,我们去公墓扫墓了。
Vào dịp tết Thanh Minh, chúng tôi đã đến nghĩa trang công cộng để tảo mộ.
During the Qingming Festival, we went to the cemetery to pay our respects at the graves.
政府计划扩建这座公墓。
Chính phủ dự định mở rộng nghĩa trang công cộng này.
The government plans to expand this cemetery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây