根治
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "根治" (gēnzhì) mang nghĩa "trị tận gốc, giải quyết triệt để", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 治 (zhì - trị): "điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 根治
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trị tận gốc, giải quyết triệt để
Ví dụ (5)
这种疾病很难根治。
Căn bệnh này rất khó trị tận gốc.
This disease is very difficult to cure completely.
只有消除贫困,才能根治犯罪问题。
Chỉ có xóa bỏ đói nghèo mới có thể giải quyết triệt để vấn đề tội phạm.
Only by eliminating poverty can we eradicate the problem of crime.
政府投入了大量资金来根治这条河的水患。
Chính phủ đã đầu tư lượng lớn tiền của để giải quyết triệt để nạn lụt của con sông này.
The government invested a large amount of money to permanently control the flooding in this river.
我们必须下决心根治这些不良习惯。
Chúng ta phải quyết tâm giải quyết triệt để những thói quen xấu này.
We must be determined to eradicate these bad habits.
医生说这种胃病只要按时服药就能根治。
Bác sĩ nói bệnh dạ dày này chỉ cần uống thuốc đúng giờ là có thể trị tận gốc.
The doctor said this stomach condition can be completely cured as long as you take the medicine on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây