个案
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "个案" (gè'àn) mang nghĩa "trường hợp cá biệt, ca riêng lẻ", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 个案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường hợp cá biệt, ca riêng lẻ
Ví dụ (5)
这只是一个个案,不能代表整体情况。
Đây chỉ là một trường hợp cá biệt, không thể đại diện cho tình hình chung.
This is just an isolated case and cannot represent the overall situation.
我们需要对每个个案进行具体分析。
Chúng ta cần phân tích cụ thể đối với từng trường hợp cá biệt.
We need to conduct a specific analysis of each individual case.
警方表示,这起犯罪只是独立的个案。
Cảnh sát cho biết, vụ phạm tội này chỉ là một ca riêng lẻ độc lập.
The police said that this crime was only an isolated case.
这个个案的成功为我们提供了宝贵的经验。
Sự thành công của trường hợp này đã cung cấp cho chúng ta kinh nghiệm quý báu.
The success of this case has provided us with valuable experience.
医生在处理这种疾病时,通常会根据个案来决定治疗方案。
Khi xử lý căn bệnh này, bác sĩ thường sẽ dựa vào từng ca riêng lẻ để quyết định phác đồ điều trị.
When treating this illness, doctors usually decide on the treatment plan based on the individual case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây