搁置
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搁置" (gēzhì) mang nghĩa "gác lại, để đó chưa giải quyết", kết hợp bởi 搁 (gē - các): "đặt" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搁: Đưa tay (扌) cất tạm đồ vật lên trên gác (阁) chưa dùng đến là đặt xuống, gác lại sang một bên (搁). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搁置
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gác lại, để đó chưa giải quyết
Ví dụ (5)
由于缺乏资金,这个项目被搁置了。
Do thiếu vốn, dự án này đã bị gác lại.
Due to a lack of funding, the project was put on hold.
我们先把这个问题搁置一下,以后再讨论。
Chúng ta hãy gác vấn đề này lại đã, sau này sẽ thảo luận tiếp.
Let's set this issue aside for now and discuss it later.
因为双方意见不合,谈判暂时被搁置了。
Vì hai bên bất đồng ý kiến, cuộc đàm phán tạm thời bị gác lại.
Because the two sides could not reach an agreement, the negotiations were temporarily shelved.
重要的文件不能搁置,必须尽快处理。
Tài liệu quan trọng không thể để đó chưa giải quyết, phải xử lý càng sớm càng tốt.
Important documents cannot be left pending; they must be handled as soon as possible.
那个提议被委员会无限期搁置了。
Đề xuất đó đã bị ủy ban gác lại vô thời hạn.
The proposal was shelved indefinitely by the committee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây