纲要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纲要" (gāngyào) mang nghĩa "đề cương, tóm lược chính", kết hợp bởi 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đề cương, tóm lược chính
Ví dụ (5)
老师发给了我们这门课的教学纲要。
Thầy giáo đã phát cho chúng tôi đề cương giảng dạy của môn học này.
The teacher gave us the syllabus for this course.
这是国家未来五年的经济发展纲要。
Đây là cương yếu phát triển kinh tế của quốc gia trong năm năm tới.
This is the outline for the country's economic development over the next five years.
在写论文之前,你需要先列出一个详细的纲要。
Trước khi viết luận văn, bạn cần lập ra một bản đề cương chi tiết trước.
Before writing your paper, you need to first make a detailed outline.
本书旨在提供一部简明的中华文化纲要。
Cuốn sách này nhằm cung cấp một bản tóm lược chính ngắn gọn về văn hóa Trung Hoa.
This book aims to provide a concise outline of Chinese culture.
会议讨论了教育改革的总体纲要。
Hội nghị đã thảo luận về đề cương tổng thể của cải cách giáo dục.
The meeting discussed the overall outline for educational reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây