ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纲要
gāngyào
đề cương, tóm lược chính
Hán việt: cương yếu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "纲要" (gāngyào) mang nghĩa "đề cương, tóm lược chính", kết hợp bởi 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

纲要
gāngyào
đề cương, tóm lược chính
纲
gāng • cương
cương lĩnh
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
冈
Cương
Đỉnh / âm đọc (bên phải)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đề cương, tóm lược chính
Ví dụ (5)
lǎoshī老师fāgěi发给le了wǒmen我们zhè这mén门kè课de的jiàoxué教学gāngyào纲要。
Thầy giáo đã phát cho chúng tôi đề cương giảng dạy của môn học này.
The teacher gave us the syllabus for this course.
zhè这shì是guójiā国家wèilái未来wǔnián五年de的jīngjì经济fāzhǎn发展gāngyào纲要。
Đây là cương yếu phát triển kinh tế của quốc gia trong năm năm tới.
This is the outline for the country's economic development over the next five years.
zài在xiě写lùnwén论文zhīqián之前,nǐ你xūyào需要xiān先lièchū列出yí一gè个xiángxì详细de的gāngyào纲要。
Trước khi viết luận văn, bạn cần lập ra một bản đề cương chi tiết trước.
Before writing your paper, you need to first make a detailed outline.
běn本shū书zhǐzài旨在tígōng提供yí一bù部jiǎnmíng简明de的zhōnghuá中华wénhuà文化gāngyào纲要。
Cuốn sách này nhằm cung cấp một bản tóm lược chính ngắn gọn về văn hóa Trung Hoa.
This book aims to provide a concise outline of Chinese culture.
huìyì会议tǎolùn讨论le了jiàoyù教育gǎigé改革de的zǒngtǐ总体gāngyào纲要。
Hội nghị đã thảo luận về đề cương tổng thể của cải cách giáo dục.
The meeting discussed the overall outline for educational reform.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây