斧子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "斧子" (fǔzi) mang nghĩa "cái rìu", kết hợp bởi 斧 (fǔ - phủ): "rìu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斧: Người cha (父) vác lưỡi búa sắc nặng hàng cân (斤) vào rừng đốn củi dựng nhà, tạo nên hình ảnh chiếc rìu, cái búa (斧). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 斧子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái rìu
Ví dụ (5)
他用斧子劈柴。
Anh ấy dùng rìu để bổ củi.
He chopped firewood with an axe.
这把斧子非常锋利。
Cái rìu này rất sắc bén.
This axe is very sharp.
樵夫不小心弄丢了他的斧子。
Người tiều phu vô tình làm mất cái rìu của mình.
The woodcutter accidentally lost his axe.
把斧子放下,太危险了!
Bỏ cái rìu xuống đi, nguy hiểm quá!
Put the axe down—it's too dangerous!
他在五金店买了一把新斧子。
Anh ấy đã mua một chiếc rìu mới ở cửa hàng ngũ kim (cửa hàng đồ kim khí).
He bought a new axe at the hardware store.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây