分赃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "分赃" (fēn//zāng) mang nghĩa "chia chác của phi pháp, chia tiền bẩn", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 赃 (zāng - tang): "tang vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 赃: Đem số tiền bạc phi nghĩa (贝) cất giấu lén lút trong góc trang trại (庄) thì sớm muộn cũng bị phát hiện là tang vật (赃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 分赃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'fēn / zāng')
Nghĩa:chia chác của phi pháp, chia tiền bẩn
Ví dụ (5)
几个小偷正在废弃的仓库里分赃。
Vài tên trộm đang chia chác chiến lợi phẩm trong nhà kho bỏ hoang.
Several thieves were dividing up the loot in an abandoned warehouse.
警察破门而入,把正在分赃的犯罪嫌疑人全部抓获。
Cảnh sát phá cửa xông vào, bắt giữ toàn bộ các nghi phạm đang chia chác chiến lợi phẩm.
The police burst in and arrested all the suspects who were dividing up the spoils.
他们因为分赃不均而发生了内讧。
Bọn chúng xảy ra lục đục nội bộ vì chia chác không đều.
They turned on each other because the loot was not divided fairly.
这起贪污案涉及多名官员,他们共同策划并分赃。
Vụ án tham ô này liên quan đến nhiều quan chức, họ đã cùng nhau lên kế hoạch và chia chác tiền bẩn.
This corruption case involved multiple officials, who plotted it together and shared the spoils.
骗子们往往在分赃时暴露出自私的本性。
Những kẻ lừa đảo thường bộc lộ bản tính ích kỷ khi chia chác đồ bất chính.
Swindlers often reveal their selfish nature when dividing up the loot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây