肥胖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "肥胖" (féipàng) mang nghĩa "béo phì, mập mạp", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 胖 (pàng - bàn): "béo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 胖: Cơ thể con người (月) khi bồi bổ tăng thêm một nửa trọng lượng (半) sẽ trở nên tròn trịa, béo, mập (胖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肥胖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:béo phì, mập mạp
Ví dụ (5)
肥胖是一个全球性的健康问题。
Béo phì là một vấn đề sức khỏe toàn cầu.
Obesity is a global health issue.
缺乏运动很容易导致肥胖。
Thiếu vận động rất dễ dẫn đến béo phì.
A lack of exercise can easily lead to obesity.
由于不良的饮食习惯,他患上了肥胖症。
Do thói quen ăn uống không tốt, anh ấy đã mắc bệnh béo phì.
Due to poor eating habits, he became obese.
为了避免肥胖,她每天吃很多蔬菜。
Để tránh béo phì, mỗi ngày cô ấy ăn rất nhiều rau.
To avoid obesity, she eats a lot of vegetables every day.
儿童肥胖问题需要引起家长的重视。
Vấn đề béo phì ở trẻ em cần được các bậc phụ huynh chú trọng.
Childhood obesity is an issue that parents need to take seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây