肥料
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "肥料" (féiliào) mang nghĩa "phân bón", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肥料
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phân bón
Ví dụ (5)
这片土地需要更多的肥料。
Mảnh đất này cần nhiều phân bón hơn.
This land needs more fertilizer.
农民们正在地里撒肥料。
Những người nông dân đang rải phân bón trên cánh đồng.
The farmers are spreading fertilizer in the fields.
有机肥料对环境很有好处。
Phân bón hữu cơ rất tốt cho môi trường.
Organic fertilizer is very beneficial to the environment.
没有足够的肥料,庄稼长不好。
Không có đủ phân bón, hoa màu sẽ không phát triển tốt.
Without enough fertilizer, crops won't grow well.
化肥是一种常见的农业肥料。
Phân hóa học là một loại phân bón nông nghiệp phổ biến.
Chemical fertilizer is a common type of agricultural fertilizer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây