肥沃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "肥沃" (féiwò) mang nghĩa "phì nhiêu", kết hợp bởi 肥 (féi - phì): "béo" + 沃 (wò - ốc): "Màu mỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肥: Phần da thịt cơ thể (月) tích tụ đầy đặn bám chặt (巴) vào nhau tạo nên vóc dáng tròn trịa, béo tốt (肥). • Chữ 沃: Dòng nước phù sa (氵) tưới tắm cho mầm cây non (夭) vươn lên xanh tốt mơn mởn biến cánh đồng thành vùng đất phì nhiêu, màu mỡ (沃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肥沃
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:màu mỡ, phì nhiêu (đất đai).
Ví dụ (5)
这片土地非常肥沃,适合种植各种农作物。
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ, thích hợp trồng các loại nông sản.
This land is very fertile and suitable for growing various crops.
河流冲积平原通常是肥沃的耕地。
Đồng bằng phù sa sông ngòi thường là đất canh tác màu mỡ.
Alluvial plains along rivers are usually fertile farmland.
我们要保护好这片肥沃的黑土地。
Chúng ta phải bảo vệ tốt vùng đất đen màu mỡ này.
We must protect this fertile black soil.
这里曾经是一片肥沃的草原,现在却变成了沙漠。
Nơi này từng là một thảo nguyên phì nhiêu, nay lại biến thành sa mạc.
This place was once a fertile grassland, but now it has turned into a desert.
这盆花的土不够肥沃,需要施肥了。
Đất trong chậu hoa này không đủ màu mỡ, cần phải bón phân rồi.
The soil in this flowerpot is not fertile enough and needs fertilizing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây