方方面面
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "方方面面" (fāngfāngmiànmiàn) mang nghĩa "mọi mặt, mọi phương diện", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 方方面面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mọi mặt, mọi phương diện
Ví dụ (5)
我们需要从方方面面来考虑这个问题。
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ mọi phương diện.
We must consider this issue from every angle.
他对我的照顾真是体现在方方面面。
Sự chăm sóc của anh ấy dành cho tôi thực sự được thể hiện ở mọi mặt.
His care for me is truly reflected in every aspect.
新规定将会影响我们生活的方方面面。
Quy định mới sẽ ảnh hưởng đến mọi mặt trong cuộc sống của chúng ta.
The new regulations will affect every aspect of our lives.
做好这项工作,必须兼顾到方方面面。
Để làm tốt công việc này, bắt buộc phải quan tâm đến mọi phương diện.
To do this job well, we must take all aspects into account.
学校为学生提供了方方面面的支持。
Nhà trường đã cung cấp cho học sinh sự hỗ trợ về mọi mặt.
The school provides students with all-around support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây