发掘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发掘" (fājué) mang nghĩa "khai thác, phát hiện, đào xới lên", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 掘 (jué - quật): "đào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 掘: Đôi bàn tay cần mẫn (扌) kiên trì cúi mình không chịu khuất phục trước đất đá cứng (屈) để đào bới, khai quật kho báu (掘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发掘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai thác, phát hiện, đào xới lên
Ví dụ (5)
我们需要发掘更多的新人。
Chúng ta cần phát hiện thêm nhiều nhân tố mới.
We need to discover more new talent.
考古学家发掘出了一批古代文物。
Các nhà khảo cổ học đã khai quật được một lô di vật văn hóa cổ đại.
The archaeologists unearthed a batch of ancient artifacts.
每个人都有无限的潜力等待被发掘。
Mỗi người đều có tiềm năng vô hạn chờ được khai thác.
Everyone has limitless potential waiting to be discovered.
这家公司正在发掘新的市场机会。
Công ty này đang khai thác những cơ hội thị trường mới.
The company is exploring new market opportunities.
这座古墓是去年被发掘的。
Ngôi mộ cổ này đã được đào xới lên vào năm ngoái.
This ancient tomb was excavated last year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây