厄运
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "厄运" (èyùn) mang nghĩa "vận đen, tai ương, nghịch cảnh", kết hợp bởi 厄 (è - ách): "nạn" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厄: Con người phải cúi mình quỳ gối (㔾) bên dưới vách đá hiểm trở (厂) cheo leo, lâm vào cảnh khốn cùng và tai nạn gian truân (厄). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厄运
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vận đen, tai ương, nghịch cảnh
Ví dụ (5)
他一生都在与厄运抗争。
Cả đời anh ấy đều chiến đấu với nghịch cảnh.
He spent his whole life struggling against adversity.
经过不懈的努力,她终于摆脱了厄运。
Trải qua sự nỗ lực không ngừng, cô ấy cuối cùng cũng thoát khỏi vận đen.
Through unremitting effort, she finally broke free from her misfortune.
厄运降临到了这个原本幸福的家庭。
Tai ương đã giáng xuống gia đình vốn dĩ hạnh phúc này.
Misfortune befell this once happy family.
不要因为一次失败就认为自己注定要遭遇厄运。
Đừng vì một lần thất bại mà cho rằng bản thân được định sẵn là phải gặp vận đen.
Don't assume that you are destined for misfortune just because of one failure.
面对接连不断的厄运,他依然保持着乐观的态度。
Đối mặt với những tai ương liên tiếp, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
In the face of one misfortune after another, he still maintained an optimistic attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây