段落
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "段落" (duànluò) mang nghĩa "đoạn văn, đoạn, giai đoạn", kết hợp bởi 段 (duàn - đoạn): "Đoạn" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn văn, đoạn, giai đoạn
Ví dụ (5)
这篇文章一共有五个段落。
Bài viết này có tổng cộng năm đoạn văn.
This article has five paragraphs in total.
请把这个段落翻译成越南语。
Xin hãy dịch đoạn văn này sang tiếng Việt.
Please translate this paragraph into Vietnamese.
我们的第一期工程已经告一段落。
Dự án giai đoạn một của chúng tôi đã tạm khép lại một giai đoạn.
The first phase of our project has already come to an end.
这个段落的主题不够明确,需要修改。
Chủ đề của đoạn văn này không đủ rõ ràng, cần phải chỉnh sửa.
The theme of this paragraph is not clear enough and needs revision.
人生的每个段落都有不同的挑战。
Mỗi giai đoạn của cuộc đời đều có những thử thách khác nhau.
Every stage of life has its own different challenges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây