ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
底子
dǐzi
nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)
Hán việt: để tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "底子" (dǐzi) mang nghĩa "nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

底子
dǐzi
nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)
Ví dụ (5)
tā他de的yīngyǔ英语dǐzi底子hěn很hǎo好。
Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
He has a very solid foundation in English.
zhè这háizi孩子shēntǐ身体dǐzi底子báo薄,róngyì容易shēngbìng生病。
Đứa trẻ này nền tảng thể chất yếu, rất dễ bị ốm.
This child has a weak physical constitution and gets sick easily.
zhè这shuāng双xié鞋de的dǐzi底子mó磨píng平le了。
Đáy của đôi giày này đã bị mòn phẳng rồi.
The soles of these shoes have been worn flat.
tā她cóngxiǎo从小liàn练wǔdǎo舞蹈,dǐzi底子dǎ打de得hěn很láo牢。
Cô ấy học múa từ nhỏ, nền tảng được xây dựng rất vững chắc.
She has practiced dance since childhood and built a very solid foundation.
zhè这gè个tiě铁guō锅de的dǐzi底子tài太báo薄le了。
Đáy của chiếc nồi sắt này quá mỏng.
The bottom of this iron wok is too thin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây