底子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "底子" (dǐzi) mang nghĩa "nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)", kết hợp bởi 底 (dǐ - để): "đáy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 底子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nền tảng, cơ sở; đáy (của vật)
Ví dụ (5)
他的英语底子很好。
Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.
He has a very solid foundation in English.
这孩子身体底子薄,容易生病。
Đứa trẻ này nền tảng thể chất yếu, rất dễ bị ốm.
This child has a weak physical constitution and gets sick easily.
这双鞋的底子磨平了。
Đáy của đôi giày này đã bị mòn phẳng rồi.
The soles of these shoes have been worn flat.
她从小练舞蹈,底子打得很牢。
Cô ấy học múa từ nhỏ, nền tảng được xây dựng rất vững chắc.
She has practiced dance since childhood and built a very solid foundation.
这个铁锅的底子太薄了。
Đáy của chiếc nồi sắt này quá mỏng.
The bottom of this iron wok is too thin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây