ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笛子
dízi
sáo trúc, ống sáo
Hán việt: địch tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "笛子" (dízi) mang nghĩa "sáo trúc, ống sáo", kết hợp bởi 笛 (dí - địch): "sáo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笛: Ống tre trúc xanh mướt (⺮) được khoét lỗ để làn hơi tự do luồn qua (由) ngân lên tiếng sáo trúc trong trẻo (笛). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

笛子
dízi
sáo trúc, ống sáo
笛
dí • địch
sáo
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
由
Do
Từ, do / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sáo trúc, ống sáo
Ví dụ (5)
tā他chuī吹dízi笛子chuī吹de得hěn很hǎo好。
Anh ấy thổi sáo rất hay.
He plays the flute very well.
wǒ我mǎi买le了yì一zhī支xīn新dízi笛子。
Tôi đã mua một cây sáo trúc mới.
I bought a new flute.
dízi笛子de的shēngyīn声音fēicháng非常yōuměi优美。
Tiếng sáo nghe vô cùng du dương.
The sound of the flute is very beautiful.
tā她zhèngzài正在xuéxí学习chuī吹dízi笛子。
Cô ấy đang học thổi sáo.
She is learning to play the flute.
zhè这zhī支dízi笛子shì是yòng用zhúzi竹子zuò做de的。
Cây sáo này được làm bằng trúc.
This flute is made of bamboo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây