笛子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "笛子" (dízi) mang nghĩa "sáo trúc, ống sáo", kết hợp bởi 笛 (dí - địch): "sáo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笛: Ống tre trúc xanh mướt (⺮) được khoét lỗ để làn hơi tự do luồn qua (由) ngân lên tiếng sáo trúc trong trẻo (笛). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 笛子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sáo trúc, ống sáo
Ví dụ (5)
他吹笛子吹得很好。
Anh ấy thổi sáo rất hay.
He plays the flute very well.
我买了一支新笛子。
Tôi đã mua một cây sáo trúc mới.
I bought a new flute.
笛子的声音非常优美。
Tiếng sáo nghe vô cùng du dương.
The sound of the flute is very beautiful.
她正在学习吹笛子。
Cô ấy đang học thổi sáo.
She is learning to play the flute.
这支笛子是用竹子做的。
Cây sáo này được làm bằng trúc.
This flute is made of bamboo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây