低谷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低谷" (dīgǔ) mang nghĩa "điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低谷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm thấp nhất, đáy, thời kỳ suy thoái
Ví dụ (5)
他正处于人生的低谷。
Anh ấy đang ở điểm thấp nhất của cuộc đời.
He is going through a low point in his life.
公司的业务终于走出了低谷。
Hoạt động kinh doanh của công ty cuối cùng đã vượt qua thời kỳ suy thoái.
The company's business has finally come out of its slump.
在处于低谷时,请不要失去希望。
Khi ở dưới đáy, xin đừng đánh mất hy vọng.
When you are at a low point, please don't lose hope.
房地产市场目前陷入了低谷。
Thị trường bất động sản hiện đang rơi vào thời kỳ suy thoái.
The real estate market is currently in a slump.
每个人都会经历情绪的低谷。
Mỗi người đều sẽ trải qua những giai đoạn suy sụp cảm xúc (điểm thấp nhất của cảm xúc).
Everyone goes through emotional lows.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây