喘息
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喘息" (chuǎnxī) mang nghĩa "thở dốc, nghỉ lấy hơi", kết hợp bởi 喘 (chuǎn - suyễn): "thở hổn hển" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喘: Cái miệng (口) há ra hít thở dồn dập như mầm cây (耑) cố vươn lên tìm không khí khi đang thở gấp, thở hổn hển (喘). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喘息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thở dốc, nghỉ lấy hơi
Ví dụ (5)
繁重的工作让他连喘息的时间都没有。
Công việc nặng nhọc khiến anh ấy thậm chí không có cả thời gian để thở phào lấy lại sức.
The heavy workload didn't leave him even a moment to catch his breath.
敌人没有给我们任何喘息的机会。
Kẻ thù không cho chúng tôi bất kỳ cơ hội nào để thở phào.
The enemy gave us no chance to catch our breath.
经过长时间的奔跑,他停下来大口喘息。
Sau một thời gian dài chạy bộ, anh ấy dừng lại thở hổn hển để lấy lại sức.
After running for a long time, he stopped to gasp for breath.
周末是我们可以稍微喘息一下的时候。
Cuối tuần là lúc chúng tôi có thể nghỉ ngơi lấy lại sức một chút.
The weekend is when we can relax and catch our breath a little.
经过连续的加班,这几天他终于得到了喘息的机会。
Sau những ngày làm thêm liên tục, mấy hôm nay anh ấy cuối cùng cũng có cơ hội để thở phào nghỉ ngơi.
After working overtime continuously, he finally got a chance to catch his breath these past few days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây