出走
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出走" (chūzǒu) mang nghĩa "bỏ đi, trốn đi", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bỏ đi, trốn đi
Ví dụ (5)
她和父母吵架后离家出走了。
Cô ấy đã cãi nhau với bố mẹ rồi bỏ nhà ra đi.
She ran away from home after arguing with her parents.
因为工作压力太大,他决定出走一段时间。
Vì áp lực công việc quá lớn, anh ta quyết định bỏ đi một thời gian.
Because the pressure at work was too much, he decided to get away for a while.
他的猫出走好几天没回来了。
Con mèo của anh ấy đã bỏ đi mấy ngày rồi chưa về.
His cat has been gone for several days and still hasn't come back.
那个少年因为学习压力而偷偷出走了。
Cậu thiếu niên đó vì áp lực học tập mà lén lút trốn đi.
The teenager secretly ran away because of academic pressure.
妻子带着孩子出走的事件引起了社会的关注。
Sự việc người vợ dẫn theo con nhỏ bỏ đi đã thu hút sự chú ý của xã hội.
The incident of the wife leaving home with the children drew public attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây