ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出走
chūzǒu
bỏ đi, trốn đi
Hán việt: xuất tẩu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "出走" (chūzǒu) mang nghĩa "bỏ đi, trốn đi", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).

Thành phần cấu tạo

出走
chūzǒu
bỏ đi, trốn đi
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bỏ đi, trốn đi
Ví dụ (5)
tā她hé和fùmǔ父母chǎojià吵架hòu后líjiā离家chūzǒu出走le了。
Cô ấy đã cãi nhau với bố mẹ rồi bỏ nhà ra đi.
She ran away from home after arguing with her parents.
yīnwèi因为gōngzuò工作yālì压力tài太dà大,tā他juédìng决定chūzǒu出走yí一duàn段shíjiān时间。
Vì áp lực công việc quá lớn, anh ta quyết định bỏ đi một thời gian.
Because the pressure at work was too much, he decided to get away for a while.
tā他de的māo猫chūzǒu出走hǎo好jǐtiān几天méi没huílái回来le了。
Con mèo của anh ấy đã bỏ đi mấy ngày rồi chưa về.
His cat has been gone for several days and still hasn't come back.
nà那gè个shàonián少年yīnwèi因为xuéxí学习yālì压力ér而tōutōu偷偷chūzǒu出走le了。
Cậu thiếu niên đó vì áp lực học tập mà lén lút trốn đi.
The teenager secretly ran away because of academic pressure.
qīzi妻子dài带zhe着háizi孩子chūzǒu出走de的shìjiàn事件yǐnqǐ引起le了shèhuì社会de的guānzhù关注。
Sự việc người vợ dẫn theo con nhỏ bỏ đi đã thu hút sự chú ý của xã hội.
The incident of the wife leaving home with the children drew public attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây