重播
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "重播" (chóngbō) mang nghĩa "phát lại, chiếu lại", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重播
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát lại, chiếu lại
Ví dụ (5)
这个节目今晚会重播。
Chương trình này sẽ được phát lại vào tối nay.
This program will be rebroadcast tonight.
因为错过首播,我只能看重播了。
Vì bỏ lỡ buổi phát sóng đầu tiên, tôi chỉ có thể xem phát lại thôi.
Because I missed the original broadcast, I can only watch the rerun.
电视台决定重播这部经典的电视剧。
Đài truyền hình quyết định chiếu lại bộ phim truyền hình kinh điển này.
The TV station has decided to rebroadcast this classic drama series.
昨晚的足球比赛将在明天下午重播。
Trận bóng đá tối qua sẽ được phát lại vào chiều mai.
Last night's soccer match will be rebroadcast tomorrow afternoon.
很多观众要求重播那期特别访谈。
Rất nhiều khán giả yêu cầu phát lại buổi phỏng vấn đặc biệt kỳ đó.
Many viewers have requested a rerun of that special interview episode.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây