长效
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "长效" (cháng xiào) mang nghĩa "hiệu quả lâu dài, tác dụng bền", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiệu quả lâu dài, tác dụng bền
Ví dụ (5)
这种长效感冒药一天只需服一次。
Loại thuốc cảm cúm có tác dụng kéo dài này mỗi ngày chỉ cần uống một lần.
This long-acting cold medicine only needs to be taken once a day.
我们需要建立一个环境保护的长效机制。
Chúng ta cần thiết lập một cơ chế bảo vệ môi trường có hiệu quả lâu dài.
We need to establish a long-term mechanism for environmental protection.
这款面霜具有长效保湿的功能。
Loại kem dưỡng da mặt này có chức năng giữ ẩm với hiệu quả bền lâu.
This face cream provides long-lasting moisturizing.
只有实行长效管理,才能彻底解决交通拥堵问题。
Chỉ có thực hiện quản lý mang tính hiệu quả lâu dài mới có thể giải quyết triệt để vấn đề ách tắc giao thông.
Only by implementing long-term management can we completely solve the problem of traffic congestion.
农民们喜欢使用这种长效肥料以提高产量。
Những người nông dân thích sử dụng loại phân bón có tác dụng bền này để nâng cao sản lượng.
Farmers like to use this long-acting fertilizer to increase crop yields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây