侧重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "侧重" (cèzhòng) mang nghĩa "chú trọng vào một phía, nhấn mạnh", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侧重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chú trọng vào một phía, nhấn mạnh
Ví dụ (5)
我们的培训侧重于实践技能。
Khóa đào tạo của chúng tôi chú trọng vào kỹ năng thực hành.
Our training focuses on practical skills.
这两本书虽然主题相同,但侧重点不同。
Hai cuốn sách này tuy cùng chủ đề nhưng điểm nhấn mạnh lại khác nhau.
Although these two books share the same theme, they place emphasis on different aspects.
今年的工作计划将更加侧重环保项目。
Kế hoạch làm việc năm nay sẽ càng chú trọng hơn vào các dự án bảo vệ môi trường.
This year's work plan will place greater emphasis on environmental protection projects.
相比理论,他更侧重于实际应用。
So với lý thuyết, anh ấy chú trọng hơn vào ứng dụng thực tế.
Compared with theory, he places more emphasis on practical application.
面试时,考官会侧重考察你的沟通能力。
Khi phỏng vấn, giám khảo sẽ chú trọng kiểm tra khả năng giao tiếp của bạn.
During the interview, the examiners will focus on assessing your communication skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây