不宜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不宜" (bùyí) mang nghĩa "không nên, không thích hợp", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不宜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không nên, không thích hợp
Ví dụ (5)
儿童不宜观看这部电影。
Trẻ em không nên xem bộ phim này.
This film is not suitable for children.
饭后不宜马上做剧烈运动。
Không nên vận động mạnh ngay sau khi ăn.
It is not advisable to do strenuous exercise right after a meal.
这种恶劣的天气不宜出门。
Thời tiết khắc nghiệt thế này không thích hợp để ra ngoài.
It is not advisable to go out in this kind of terrible weather.
这件事情目前还不宜公开。
Chuyện này hiện tại vẫn không nên công khai.
This matter is not suitable for public disclosure at the moment.
孕妇不宜饮酒和抽烟。
Phụ nữ mang thai không nên uống rượu và hút thuốc.
Pregnant women should not drink alcohol or smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây