四肢
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "四肢" (sìzhī) mang nghĩa "tay chân", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 肢 (zhī - chi): "chi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 肢: Những bộ phận bằng xương thịt (月) phân nhánh vươn ra như cành cây (支) từ thân mình chính là tứ chi, tay chân cơ thể (肢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 四肢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tứ chi, chân tay.
Ví dụ (5)
经常运动可以使四肢灵活。
Thường xuyên vận động có thể khiến tứ chi linh hoạt.
Regular exercise can keep the limbs flexible.
他在寒风中冻得四肢麻木。
Anh ấy bị lạnh đến mức tứ chi tê dại trong gió rét.
In the cold wind, his limbs became numb with cold.
那种动物是用四肢行走的。
Loài động vật đó di chuyển bằng bốn chân (tứ chi).
That animal walks on all fours.
别做一个四肢发达,头脑简单的人。
Đừng làm một kẻ hữu dũng vô mưu (tứ chi phát triển, đầu óc đơn giản).
Don't be a person who is all brawn and no brains.
只有四肢勤快,才能创造财富。
Chỉ có chân tay chăm chỉ (siêng năng làm lụng) mới có thể tạo ra của cải.
Only by working diligently can one create wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây