空隙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "空隙" (kòngxì) mang nghĩa "kẽ hở", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 隙 (xì - khích): "kẽ hở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 隙: Giữa vách núi đất (阝) có một khe nhỏ (小) để tia nắng mặt trời (日) lọt qua chiếu sáng, tạo thành kẽ hở, khoảng trống (隙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 空隙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khe hở, kẽ hở, khoảng trống, lúc rảnh rỗi, sơ hở.
Ví dụ (5)
阳光透过树叶的空隙洒在地上。
Ánh nắng xuyên qua những kẽ lá rải xuống mặt đất.
Sunlight filtered through the gaps in the leaves and fell on the ground.
他利用工作的空隙给家里打了个电话。
Anh ấy tranh thủ lúc rảnh rỗi giữa giờ làm việc để gọi điện về nhà.
He used a break in his work to call home.
这两个箱子之间还有一点空隙。
Giữa hai cái thùng này vẫn còn một chút khe hở.
There is still a little space between these two boxes.
我们要严密防守,不给敌人任何空隙。
Chúng ta phải phòng thủ nghiêm ngặt, không để cho kẻ địch bất kỳ sơ hở (kẽ hở) nào.
We must defend tightly and not give the enemy any opening.
小草从石板的空隙中长了出来。
Ngọn cỏ mọc ra từ khe hở của những phiến đá.
Grass grew out from the cracks between the paving stones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây