剧本
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "剧本" (jùběn) mang nghĩa "kịch bản", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kịch bản (phim, kịch).
Ví dụ (5)
这部电影的剧本是由著名作家编写的。
Kịch bản của bộ phim này do một nhà văn nổi tiếng biên soạn.
The screenplay for this film was written by a famous author.
导演正在和演员们讨论剧本。
Đạo diễn đang thảo luận kịch bản với các diễn viên.
The director is discussing the script with the actors.
生活没有剧本,每个人都是现场直播。
Cuộc sống không có kịch bản (biết trước), mỗi người đều là đang truyền hình trực tiếp.
Life has no script; everyone is performing live.
他在原有剧本的基础上进行了一些修改。
Anh ấy đã tiến hành một số sửa đổi trên nền tảng kịch bản gốc.
He made some revisions based on the original script.
现在的年轻人很喜欢玩“剧本杀”游戏。
Giới trẻ hiện nay rất thích chơi trò chơi "Kịch bản sát" (trò chơi nhập vai phá án).
Young people nowadays really enjoy playing the game 'Juben Sha.'
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây