接连
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "接连" (jiēlián) mang nghĩa "liên tiếp", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接连
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:liên tiếp, dồn dập, liền, liên hồi.
Ví dụ (5)
那是接连几天的大雨。
Đó là những trận mưa lớn liên tiếp mấy ngày liền.
It was several days of heavy rain in a row.
我们队接连赢了两场比赛。
Đội chúng tôi đã thắng liên tiếp hai trận đấu.
Our team won two games in a row.
好消息接连不断地传来。
Tin tốt lành liên tục (dồn dập) truyền đến không ngớt.
Good news kept coming one after another.
他接连遭受了几次打击,但并没有放弃。
Anh ấy dồn dập chịu đựng mấy lần đả kích, nhưng vẫn không hề bỏ cuộc.
He suffered several setbacks in a row, but he did not give up.
这就是为什么最近接连发生事故的原因。
Đây chính là nguyên nhân tại sao gần đây liên tiếp xảy ra tai nạn.
This is why accidents have been happening one after another recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây