交涉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "交涉" (jiāoshè) mang nghĩa "thương lượng, đàm phán", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 涉 (shè - thiệp): "lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交涉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao thiệp, đàm phán, thương lượng, làm việc (với đối tác để giải quyết vấn đề).
Ví dụ (5)
经过多次交涉,双方终于达成了协议。
Trải qua nhiều lần thương lượng (giao thiệp), hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
After many rounds of negotiations, the two sides finally reached an agreement.
我就此事向有关部门进行了严正交涉。
Về việc này, tôi đã tiến hành giao thiệp nghiêm khắc với các bộ phận liên quan.
I lodged a serious protest with the relevant authorities over this matter.
由于语言不通,交涉起来很困难。
Do ngôn ngữ bất đồng, việc giao thiệp (đàm phán) rất khó khăn.
Because of the language barrier, the negotiations were very difficult.
你去跟经理交涉一下,看看能不能退货。
Bạn đi làm việc (thương lượng) với giám đốc xem có thể trả hàng được không.
Go negotiate with the manager and see if we can return the item.
这是外交部的交涉结果。
Đây là kết quả giao thiệp của Bộ Ngoại giao.
This is the outcome of the Foreign Ministry's negotiations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây