间谍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "间谍" (jiàndié) mang nghĩa "gián điệp", kết hợp bởi 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 谍 (dié - điệp): "điệp viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 谍: Những lời nói mật báo (讠) được ghi lên mảnh lá gỗ mỏng (枼) rồi bí mật chuyển đi bởi người điệp viên, gián điệp (谍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 间谍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gián điệp, điệp viên, mật thám.
Ví dụ (5)
他在二战期间曾是一名出色的间谍。
Ông ấy từng là một điệp viên xuất sắc trong thời kỳ Thế chiến thứ hai.
He was once an excellent spy during World War II.
公司怀疑有商业间谍窃取了机密资料。
Công ty nghi ngờ có gián điệp thương mại đã đánh cắp tài liệu mật.
The company suspects that a corporate spy stole confidential information.
这是一部扣人心弦的间谍电影。
Đây là một bộ phim gián điệp lôi cuốn hấp dẫn.
This is a gripping spy movie.
警方成功抓获了一名潜伏多年的间谍。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công một tên gián điệp nằm vùng nhiều năm.
The police successfully captured a spy who had been undercover for many years.
为了获取情报,他不惜充当双重间谍。
Để lấy được tình báo, anh ta không tiếc làm gián điệp hai mang.
In order to obtain intelligence, he did not hesitate to act as a double agent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây