潮流
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "潮流" (cháoliú) mang nghĩa "xu hướng", kết hợp bởi 潮 (cháo - triều): "thủy triều" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 潮流
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trào lưu, xu hướng, dòng triều (nghĩa đen), xu thế.
Ví dụ (5)
年轻人总是喜欢追求时尚潮流。
Giới trẻ luôn thích theo đuổi trào lưu thời trang.
Young people always like to pursue fashion trends.
顺应历史潮流者昌,逆历史潮流者亡。
Kẻ thuận theo trào lưu lịch sử thì hưng thịnh, kẻ đi ngược trào lưu lịch sử thì diệt vong.
Those who follow the tide of history prosper; those who go against it perish.
这是当今社会发展的必然潮流。
Đây là xu thế (trào lưu) tất yếu của sự phát triển xã hội ngày nay.
This is an inevitable trend in the development of today's society.
这家公司一直引领着电子产品的潮流。
Công ty này luôn dẫn đầu xu hướng (trào lưu) của các sản phẩm điện tử.
This company has always been leading the trend in electronic products.
我们要有独立思考的能力,不要盲目跟从潮流。
Chúng ta phải có năng lực tư duy độc lập, đừng mù quáng chạy theo trào lưu.
We should have the ability to think independently and not blindly follow trends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây