ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绑架
bǎngjià
bắt cóc, tống tiền, cưỡng ép, ép buộc (đạo đức).
Hán việt: bảng giá
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "绑架" (bǎngjià) mang nghĩa "bắt cóc", kết hợp bởi 绑 (bǎng - bảng): "Buộc" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绑: Dùng sợi dây thừng (纟) quấn chặt quanh các cọc mốc biên giới (邦) để cố định lại với nhau chính là hành động buộc, trói (绑). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).

Thành phần cấu tạo

绑架
bǎngjià
bắt cóc
绑
bǎng • bảng
Buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
邦
Bang
Bang / âm đọc (bên phải)
架
jià • giá
Giá đỡ
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bắt cóc, tống tiền, cưỡng ép, ép buộc (đạo đức).
Ví dụ (5)
jǐngfāng警方chénggōng成功jiějiù解救le了bèi被bǎngjià绑架de的rénzhì人质。
Cảnh sát đã giải cứu thành công con tin bị bắt cóc.
The police successfully rescued the kidnapped hostage.
bǎngfěi绑匪yāoqiú要求zhīfù支付jù'é巨额shújīn赎金cái才kěn肯fàng放rén人,zhè这jiù就shì是bǎngjià绑架。
Kẻ bắt cóc yêu cầu trả khoản tiền chuộc khổng lồ mới chịu thả người, đây chính là bắt cóc.
The kidnappers demanded a huge ransom before releasing the victim; that is kidnapping.
wǒmen我们yào要jùjué拒绝rènhé任何xíngshì形式de的dàodé道德bǎngjià绑架。
Chúng ta phải từ chối mọi hình thức "bắt cóc đạo đức" (dùng đạo lý ép người).
We must reject moral coercion in any form.
búyào不要ràng让qíngxù情绪bǎngjià绑架le了nǐ你de的lǐzhì理智。
Đừng để cảm xúc bắt cóc (chi phối, lấn át) lý trí của bạn.
Don't let your emotions hijack your reason.
zhè这qǐ起bǎngjià绑架àn案yǐnqǐ引起le了shèhuì社会de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Vụ án bắt cóc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
This kidnapping case has drawn widespread public attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây