绑架
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "绑架" (bǎngjià) mang nghĩa "bắt cóc", kết hợp bởi 绑 (bǎng - bảng): "Buộc" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绑: Dùng sợi dây thừng (纟) quấn chặt quanh các cọc mốc biên giới (邦) để cố định lại với nhau chính là hành động buộc, trói (绑). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绑架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt cóc, tống tiền, cưỡng ép, ép buộc (đạo đức).
Ví dụ (5)
警方成功解救了被绑架的人质。
Cảnh sát đã giải cứu thành công con tin bị bắt cóc.
The police successfully rescued the kidnapped hostage.
绑匪要求支付巨额赎金才肯放人,这就是绑架。
Kẻ bắt cóc yêu cầu trả khoản tiền chuộc khổng lồ mới chịu thả người, đây chính là bắt cóc.
The kidnappers demanded a huge ransom before releasing the victim; that is kidnapping.
我们要拒绝任何形式的道德绑架。
Chúng ta phải từ chối mọi hình thức "bắt cóc đạo đức" (dùng đạo lý ép người).
We must reject moral coercion in any form.
不要让情绪绑架了你的理智。
Đừng để cảm xúc bắt cóc (chi phối, lấn át) lý trí của bạn.
Don't let your emotions hijack your reason.
这起绑架案引起了社会的广泛关注。
Vụ án bắt cóc này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
This kidnapping case has drawn widespread public attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây