火药
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火药" (huǒyào) mang nghĩa "thuốc nổ", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc súng, hỏa dược.
Ví dụ (5)
火药是中国古代四大发明之一。
Thuốc súng là một trong tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.
Gunpowder is one of the four great inventions of ancient China.
两人的谈话充满了火药味。
Cuộc nói chuyện của hai người sặc mùi thuốc súng (rất căng thẳng, gay gắt).
Their conversation was full of tension.
这里是一个随时可能爆炸的火药桶。
Nơi đây là một thùng thuốc súng có thể phát nổ bất cứ lúc nào.
This place is a powder keg that could explode at any moment.
制作鞭炮需要用到火药。
Làm pháo cần dùng đến thuốc súng.
Gunpowder is needed to make firecrackers.
这场辩论一开始就很有火药味。
Cuộc tranh luận này ngay từ đầu đã nồng nặc mùi thuốc súng.
The debate was highly charged right from the start.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây