公婆
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "公婆" (gōngpó) mang nghĩa "bố mẹ chồng", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 婆 (pó - bà): "bà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 婆: Người phụ nữ (女) đã đi qua bao sóng gió cuộc đời (波) với mái tóc bạc phơ chính là hình ảnh người bà hiền hậu (婆).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公婆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bố mẹ chồng, cha mẹ chồng.
Ví dụ (5)
她是出了名的孝顺媳妇,对公婆非常好。
Cô ấy là nàng dâu hiếu thảo nổi tiếng, đối xử với bố mẹ chồng rất tốt.
She is known as a devoted daughter-in-law and treats her parents-in-law very well.
丑媳妇总得见公婆,不用太紧张。
Nàng dâu xấu rồi cũng phải ra mắt bố mẹ chồng (việc gì đến sẽ đến), không cần quá căng thẳng.
Sooner or later, even an unattractive daughter-in-law has to meet her parents-in-law, so don't be too nervous.
结婚后,她和公婆住在一起。
Sau khi kết hôn, cô ấy sống cùng với bố mẹ chồng.
After getting married, she lived with her parents-in-law.
处理好与公婆的关系是一门学问。
Xử lý tốt mối quan hệ với bố mẹ chồng là cả một nghệ thuật (học vấn).
Handling the relationship with one's parents-in-law well is an art.
过年的时候,我们要回老家看望公婆。
Tết đến, chúng tôi phải về quê thăm bố mẹ chồng.
During the New Year, we have to go back to our hometown to visit my husband's parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây