发育
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发育" (fāyù) mang nghĩa "phát triển (cơ thể)", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 育 (yù / yō - dục): "Nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 育: Đứa trẻ mới chào đời (云) được chăm bẵm từng miếng thịt và dòng sữa (⺼) để nuôi dưỡng nên người (育).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发育
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát triển (cơ thể/sinh học), dậy thì, sinh trưởng.
Ví dụ (5)
青少年正处于身体发育的关键时期。
Thanh thiếu niên đang ở trong giai đoạn then chốt của sự phát triển cơ thể.
Adolescents are at a critical stage of physical development.
这个孩子由于营养不良,有些发育迟缓。
Đứa bé này do suy dinh dưỡng nên phát triển hơi chậm.
Because of malnutrition, this child is somewhat developmentally delayed.
经常运动有助于骨骼发育。
Thường xuyên vận động có lợi cho sự phát triển của xương cốt.
Regular exercise helps bone development.
这里的气候适宜植物的生长发育。
Khí hậu ở đây thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của thực vật.
The climate here is suitable for the growth and development of plants.
这种药可能会影响胎儿的大脑发育。
Loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của thai nhi.
This medicine may affect the development of the fetus's brain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây