发射
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "发射" (fāshè) mang nghĩa "phóng, bắn", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phóng (tên lửa, vệ tinh), bắn (đạn), phát (tín hiệu, sóng), phát xạ.
Ví dụ (5)
中国成功发射了一颗新卫星。
Trung Quốc đã phóng thành công một vệ tinh mới.
China successfully launched a new satellite.
火箭将于明天上午发射。
Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.
The rocket will be launched tomorrow morning.
这座塔是用来发射电视信号的。
Tòa tháp này dùng để phát tín hiệu truyền hình.
This tower is used to transmit television signals.
潜艇在水下发射了一枚导弹。
Tàu ngầm đã phóng một quả tên lửa đạn đạo từ dưới nước.
The submarine launched a missile underwater.
运动员在起跑线上等待发射信号枪。
Các vận động viên đang chờ súng hiệu lệnh (súng phát lệnh) nổ trên vạch xuất phát.
The athletes waited on the starting line for the starting pistol.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây