发觉
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "发觉" (fājué) mang nghĩa "phát hiện", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát giác, nhận thấy, nhận ra, cảm thấy, phát hiện ra (thường nhờ cảm giác).
Ví dụ (5)
等我发觉钱包不见时,小偷已经跑远了。
Đợi đến lúc tôi nhận ra (phát giác) ví tiền không còn thì tên trộm đã chạy xa rồi.
By the time I realized my wallet was missing, the thief had already run far away.
他似乎发觉了我的意图,所以拒绝了我。
Anh ấy dường như đã nhận ra ý đồ của tôi, nên đã từ chối tôi.
He seemed to have sensed my intentions, so he turned me down.
直到回到家,他才发觉自己穿错了鞋子。
Mãi đến khi về đến nhà, anh ấy mới phát hiện ra mình đi nhầm giày.
It wasn't until he got home that he realized he had put on the wrong shoes.
我渐渐发觉,他并不是一个诚实的人。
Tôi dần dần nhận thấy (cảm thấy), anh ta không phải là một người trung thực.
I gradually realized that he was not an honest person.
敌人的行动很快就被我军发觉了。
Hành động của kẻ địch rất nhanh đã bị quân ta phát giác.
The enemy's movements were quickly detected by our army.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây