点缀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "点缀" (diǎnzhuì) mang nghĩa "tô điểm", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 缀 (zhuì - chuyết): "gắn vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 缀: Dùng sợi chỉ tơ (纟) khâu nối bốn mối (叕) lại với nhau để đính kết, điểm xuyết và trang trí lên tấm áo (缀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 点缀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điểm xuyết, tô điểm, trang trí (bằng những chi tiết nhỏ/rải rác), điểm tô.
Ví dụ (5)
蓝天点缀着几朵白云。
Bầu trời xanh được điểm xuyết bởi vài đám mây trắng.
A few white clouds dotted the blue sky.
绿草地上点缀着各种颜色的野花。
Trên thảm cỏ xanh điểm xuyết những bông hoa dại đủ màu sắc.
The green meadow was dotted with wildflowers of various colors.
这道菜用几片薄荷叶来点缀。
Món ăn này dùng vài lá bạc hà để tô điểm (trang trí).
This dish is garnished with a few mint leaves.
夜空中点缀着无数的星星。
Bầu trời đêm được điểm tô bởi vô số vì sao.
The night sky was dotted with countless stars.
作家常用景物描写来点缀故事情节。
Nhà văn thường dùng miêu tả cảnh vật để điểm xuyết cho tình tiết câu chuyện.
Writers often use descriptions of scenery to embellish the plot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây