打猎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打猎" (dǎliè) mang nghĩa "đi săn", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 猎 (liè - liệp): "Săn bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打猎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:săn bắn, đi săn.
Ví dụ (5)
以前人们靠打猎维持生活。
Trước kia con người dựa vào săn bắn để duy trì cuộc sống.
In the past, people lived by hunting.
他在森林里打猎时迷路了。
Anh ấy đã bị lạc đường khi đang đi săn trong rừng.
He got lost while hunting in the forest.
现在很多国家都禁止非法打猎。
Hiện nay rất nhiều quốc gia đều cấm săn bắn trái phép.
Many countries now prohibit illegal hunting.
古时候,山里的猎人常带着猎犬去打猎。
Thời cổ đại, thợ săn trong núi thường dẫn theo chó săn đi săn bắn.
This is the hunting rifle Grandpa used back in those days.
冬天是打猎的好季节。
Mùa đông là mùa tốt để đi săn.
Winter is a good season for hunting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây