侧面
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "侧面" (cèmiàn) mang nghĩa "mặt bên", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 侧面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mặt bên, sườn, khía cạnh, trắc diện (góc nhìn nghiêng), gián tiếp (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
从侧面看,这座山像一只老虎。
Nhìn từ mặt bên, ngọn núi này giống như một con hổ.
From the side, the mountain looks like a tiger.
这只是问题的一个侧面,不是全部。
Đây chỉ là một khía cạnh (mặt bên) của vấn đề, không phải là toàn bộ.
This is only one aspect of the issue, not the whole picture.
我们要从正面和侧面两个角度来分析这件事。
Chúng ta phải phân tích sự việc này từ hai góc độ: trực diện và khía cạnh khác (mặt bên).
We need to analyze this matter from both the front and the side.
虽然他没有明说,但我们可以从侧面了解他的想法。
Tuy anh ấy không nói rõ, nhưng chúng ta có thể tìm hiểu suy nghĩ của anh ấy một cách gián tiếp (từ phía sườn).
Although he did not say it outright, we can understand his thoughts indirectly.
敌军试图攻击我们的侧面。
Quân địch mưu toan tấn công vào sườn (cánh) của chúng ta.
The enemy tried to attack our flank.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây