便于
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "便于" (biànyú) mang nghĩa "tiện cho", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 便于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:tiện cho việc, dễ dàng cho, để tiện, nhằm thuận lợi cho.
Ví dụ (5)
这种分类方法便于查找资料。
Phương pháp phân loại này tiện cho việc tra cứu tài liệu.
This classification method makes it easy to look up information.
请留下电话号码,以便于我们联系你。
Vui lòng để lại số điện thoại, để tiện cho chúng tôi liên hệ với bạn.
Please leave your phone number so that we can contact you easily.
这里的交通四通八达,便于出行。
Giao thông ở đây thông suốt bốn phương tám hướng, thuận tiện cho việc đi lại.
The transportation here is very convenient, making travel easy.
这套软件设计简洁,便于用户操作。
Bộ phần mềm này thiết kế đơn giản, dễ dàng (tiện) cho người dùng thao tác.
This software is simply designed and easy for users to operate.
这也是为了便于统一管理。
Việc này cũng là để tiện cho việc quản lý thống nhất.
This is also to facilitate unified management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây