便条
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "便条" (biàntiáo) mang nghĩa "giấy nhắn", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mảnh giấy nhắn tin, giấy ghi chú, tờ giấy nhắn, biên lai (nhỏ/tạm thời).
Ví dụ (5)
出门前,他在桌上留了一张便条。
Trước khi ra ngoài, anh ấy để lại một mảnh giấy nhắn trên bàn.
Before going out, he left a note on the table.
请帮我把这张便条转交给李经理。
Làm ơn chuyển giúp tôi tờ giấy nhắn này cho giám đốc Lý.
Please help me pass this note to Manager Li.
如果你有急事,可以写个便条贴在门上。
Nếu bạn có việc gấp, có thể viết một tờ giấy nhắn dán lên cửa.
If you have something urgent, you can write a note and stick it on the door.
他写了一张请假便条给老师。
Cậu ấy viết một tờ giấy xin phép nghỉ cho thầy giáo.
He wrote a leave note to the teacher.
我在冰箱上发现了妈妈留的便条。
Tôi tìm thấy mảnh giấy nhắn mẹ để lại trên tủ lạnh.
I found a note from Mom on the refrigerator.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây