鞭策
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鞭策" (biāncè) mang nghĩa "thúc đẩy", kết hợp bởi 鞭 (biān - tiên): "Cây roi" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞭: Tấm da thuộc bền dai (革) được bện khéo léo cho vừa tay cầm (便) để người cưỡi ngựa điều khiển tuấn mã, đó là chiếc roi da, cây roi (鞭). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鞭策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc giục, đôn đốc, khích lệ, roi vọt (nghĩa bóng: sự thúc ép để tiến bộ).
Ví dụ (5)
我们要经常鞭策自己,不断进取。
Chúng ta phải thường xuyên tự đôn đốc bản thân, không ngừng cầu tiến.
We must constantly spur ourselves on and keep striving to improve.
老师的教诲时刻鞭策着我。
Lời dạy bảo của thầy cô luôn luôn thôi thúc (khích lệ) tôi.
My teacher's guidance constantly spurs me on.
失败不仅是打击,更是一种鞭策。
Thất bại không chỉ là đả kích, mà còn là một sự thúc đẩy (để cố gắng hơn).
Failure is not only a blow, but also a kind of encouragement to press forward.
他在父亲的严厉鞭策下考上了大学。
Dưới sự đốc thúc nghiêm khắc của cha, anh ấy đã thi đỗ đại học.
Under his father's strict prodding, he was admitted to college.
以此为动力,鞭策我们更加努力工作。
Lấy đó làm động lực, thúc giục chúng ta nỗ lực làm việc hơn nữa.
Taking this as motivation, it spurs us to work even harder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây