ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞭策
biāncè
thúc giục, đôn đốc, khích lệ, roi vọt (nghĩa bóng: sự thúc ép để tiến bộ).
Hán việt: tiên sách
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鞭策" (biāncè) mang nghĩa "thúc đẩy", kết hợp bởi 鞭 (biān - tiên): "Cây roi" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞭: Tấm da thuộc bền dai (革) được bện khéo léo cho vừa tay cầm (便) để người cưỡi ngựa điều khiển tuấn mã, đó là chiếc roi da, cây roi (鞭). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).

Thành phần cấu tạo

鞭策
biāncè
thúc đẩy
鞭
biān • tiên
Cây roi
革
Bộ Cách
Da (bên trái)
便
Tiện
Tiện / âm đọc (bên phải)
策
cè • sách
sách lược
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thúc giục, đôn đốc, khích lệ, roi vọt (nghĩa bóng: sự thúc ép để tiến bộ).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要jīngcháng经常biāncè鞭策zìjǐ自己,búduànjìnqǔ不断进取。
Chúng ta phải thường xuyên tự đôn đốc bản thân, không ngừng cầu tiến.
We must constantly spur ourselves on and keep striving to improve.
lǎoshī老师de的jiàohuì教诲shíkè时刻biāncè鞭策zhe着wǒ我。
Lời dạy bảo của thầy cô luôn luôn thôi thúc (khích lệ) tôi.
My teacher's guidance constantly spurs me on.
shībài失败bùjǐn不仅shì是dǎjī打击,gèng更shì是yì一zhǒng种biāncè鞭策。
Thất bại không chỉ là đả kích, mà còn là một sự thúc đẩy (để cố gắng hơn).
Failure is not only a blow, but also a kind of encouragement to press forward.
tā他zài在fùqīn父亲de的yánlì严厉biāncè鞭策xià下kǎoshàng考上le了dàxué大学。
Dưới sự đốc thúc nghiêm khắc của cha, anh ấy đã thi đỗ đại học.
Under his father's strict prodding, he was admitted to college.
yǐcǐ以此wèi为dònglì动力,biāncè鞭策wǒmen我们gèngjiā更加nǔlì努力gōngzuò工作。
Lấy đó làm động lực, thúc giục chúng ta nỗ lực làm việc hơn nữa.
Taking this as motivation, it spurs us to work even harder.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây