指责
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "指责" (zhǐzé) mang nghĩa "chỉ trích", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ trích, trách móc, đổ lỗi, phê phán, quy trách nhiệm.
Ví dụ (5)
受到不公正的指责,他感到很委屈。
Bị chỉ trích bất công, anh ấy cảm thấy rất tủi thân.
Having been unjustly blamed, he felt deeply wronged.
出了问题应该先找自己的原因,而不是指责别人。
Xảy ra vấn đề thì nên tìm nguyên nhân từ chính mình trước, chứ không phải là đổ lỗi cho người khác.
When something goes wrong, you should first look for the cause in yourself instead of blaming others.
与其互相指责,不如坐下来一起解决问题。
Thay vì chỉ trích lẫn nhau, chi bằng ngồi xuống cùng nhau giải quyết vấn đề.
Rather than blaming each other, it's better to sit down and solve the problem together.
这种不负责任的行为受到了舆论的严厉指责。
Hành vi vô trách nhiệm này đã bị dư luận chỉ trích nghiêm khắc.
Such irresponsible behavior was harshly condemned by public opinion.
他没有任何理由指责我。
Anh ta không có bất kỳ lý do gì để trách móc tôi.
He has absolutely no reason to blame me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây