ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
指责
zhǐzé
chỉ trích, trách móc, đổ lỗi, phê phán, quy trách nhiệm.
Hán việt: chỉ trách
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "指责" (zhǐzé) mang nghĩa "chỉ trích", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).

Thành phần cấu tạo

指责
zhǐzé
chỉ trích
指
zhǐ • chỉ
ngón tay
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
责
zé • trách
trách nhiệm
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chỉ trích, trách móc, đổ lỗi, phê phán, quy trách nhiệm.
Ví dụ (5)
shòudào受到bù不gōngzhèng公正de的zhǐzé指责,tā他gǎndào感到hěn很wěiqu委屈。
Bị chỉ trích bất công, anh ấy cảm thấy rất tủi thân.
Having been unjustly blamed, he felt deeply wronged.
chū出le了wèntí问题yīnggāi应该xiān先zhǎo找zìjǐ自己de的yuányīn原因,ér而bú不shì是zhǐzé指责biérén别人。
Xảy ra vấn đề thì nên tìm nguyên nhân từ chính mình trước, chứ không phải là đổ lỗi cho người khác.
When something goes wrong, you should first look for the cause in yourself instead of blaming others.
yǔqí与其hùxiāng互相zhǐzé指责,bùrú不如zuòxià坐下lái来yìqǐ一起jiějué解决wèntí问题。
Thay vì chỉ trích lẫn nhau, chi bằng ngồi xuống cùng nhau giải quyết vấn đề.
Rather than blaming each other, it's better to sit down and solve the problem together.
zhè这zhǒng种bú不fù负zérèn责任de的xíngwéi行为shòudào受到le了yúlùn舆论de的yánlì严厉zhǐzé指责。
Hành vi vô trách nhiệm này đã bị dư luận chỉ trích nghiêm khắc.
Such irresponsible behavior was harshly condemned by public opinion.
tā他méiyǒu没有rènhé任何lǐyóu理由zhǐzé指责wǒ我。
Anh ta không có bất kỳ lý do gì để trách móc tôi.
He has absolutely no reason to blame me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây