摘要
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摘要" (zhāiyào) mang nghĩa "tóm tắt", kết hợp bởi 摘 (zhāi - trích): "Hái" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摘: Đưa bàn tay (扌) ngắt lấy phần cuống quả chín (啇) trên cành cây mang về nghĩa là hái, nhặt (摘). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摘要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bản tóm tắt, tóm lược, trích yếu, tóm tắt (động từ).
Ví dụ (5)
在阅读论文全文之前,我通常先看摘要。
Trước khi đọc toàn văn bài luận, tôi thường xem phần tóm tắt (abstract) trước.
Before reading a paper in full, I usually read the abstract first.
这是昨天会议纪要的摘要。
Đây là bản tóm tắt biên bản cuộc họp hôm qua.
This is a summary of yesterday's meeting minutes.
请把这篇长文章摘要一下,写成两百字的短文。
Hãy tóm tắt bài văn dài này một chút, viết thành một đoạn ngắn 200 chữ.
Please summarize this long article into a short essay of 200 words.
新闻摘要节目将在每晚七点播出。
Chương trình điểm tin (tóm tắt tin tức) sẽ phát sóng vào 7 giờ tối hàng ngày.
The news roundup program will air every evening at seven.
你需要为你的毕业论文写一份英文摘要。
Bạn cần viết một bản tóm tắt tiếng Anh cho luận văn tốt nghiệp của mình.
You need to write an English abstract for your graduation thesis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây