预先
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "预先" (yùxiān) mang nghĩa "trước, sẵn", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 先 (xiān - tiên): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预先
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trước, sẵn, dự tiên, làm trước.
Ví dụ (5)
如果有变动,请预先通知我们。
Nếu có thay đổi, vui lòng thông báo trước cho chúng tôi.
If there are any changes, please inform us in advance.
这项工作需要预先做好准备。
Công việc này cần phải chuẩn bị sẵn sàng từ trước.
This job requires preparation in advance.
这也是我们预先没有想到的情况。
Đây cũng là tình huống mà chúng tôi chưa lường trước được.
This was also a situation we had not anticipated in advance.
为了防止意外,我们必须预先采取措施。
Để phòng ngừa sự cố, chúng ta bắt buộc phải áp dụng biện pháp từ trước.
To prevent accidents, we must take measures in advance.
参观博物馆需要预先在网上预约。
Tham quan bảo tàng cần phải đặt hẹn trước trên mạng.
Visiting the museum requires making an online reservation in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây