收益
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "收益" (shōuyì) mang nghĩa "lợi ích, lợi nhuận thu được", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收益
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi nhuận, tiền lời, lợi ích, thành quả, mức sinh lời.
Ví dụ (5)
这项投资的年收益率很高。
Tỷ suất lợi nhuận hàng năm của khoản đầu tư này rất cao.
This investment has a high annual rate of return.
参加这次培训,我感到受益匪浅。
Tham gia khóa đào tạo lần này, tôi cảm thấy thu được rất nhiều lợi ích (học hỏi được nhiều).
I benefited greatly from attending this training.
公司去年的净收益超过了一千万。
Lợi nhuận ròng của công ty năm ngoái đã vượt quá 10 triệu.
The company's net profit last year exceeded ten million.
我们要平衡经济收益和社会效益。
Chúng ta phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và hiệu quả xã hội.
We need to balance economic returns and social benefits.
高风险往往伴随着高收益。
Rủi ro cao thường đi kèm với lợi nhuận cao.
High risk is often accompanied by high returns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây