地产收益
—
Gợi nhớ
Từ "地产收益" (dìchǎn shōuyì) mang nghĩa "Khoản thu nhập từ bất động sản", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 地产收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản thu nhập từ bất động sản
Ví dụ (3)
财务部正在核对地产收益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản thu nhập từ bất động sản.
The finance department is verifying the real estate income.
报表里需要列出地产收益。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản thu nhập từ bất động sản.
Real estate income needs to be listed in the report.
地产收益需要经理确认。
Khoản thu nhập từ bất động sản cần quản lý xác nhận.
The real estate income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây