ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
适宜
shìyí
thích nghi, thích hợp, phù hợp, vừa phải (thường nói về điều kiện tự nhiên, môi trường).
Hán việt: thích nghi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "适宜" (shìyí) mang nghĩa "thích hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).

Thành phần cấu tạo

适宜
shìyí
thích hợp
适
shì • thích
Thích hợp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (bên trong)
宜
yí • nghi
Thích hợp
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
且
Thả
Bàn thờ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thích nghi, thích hợp, phù hợp, vừa phải (thường nói về điều kiện tự nhiên, môi trường).
Ví dụ (5)
zhè这zuò座chéngshì城市qìhòu气候wēnhé温和,fēicháng非常shìyí适宜jūzhù居住。
Thành phố này khí hậu ôn hòa, vô cùng thích hợp để sinh sống.
The city has a mild climate and is very suitable for living.
zhè这zhǒng种tǔrǎng土壤hěn很shìyí适宜zhòngzhí种植shuǐdào水稻。
Loại đất này rất thích hợp để trồng lúa nước.
This kind of soil is well suited to growing rice.
xiànzài现在de的wēndù温度bú不shìyí适宜jìnxíng进行hùwài户外yùndòng运动。
Nhiệt độ bây giờ không thích hợp để tiến hành các hoạt động thể thao ngoài trời.
The current temperature is not suitable for outdoor exercise.
wǒmen我们yào要cǎiqǔ采取shìyí适宜de的cuòshī措施lái来jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp thích hợp (thỏa đáng) để giải quyết vấn đề này.
We need to take appropriate measures to solve this problem.
zhèlǐ这里de的huánjìng环境duìyú对于lǎoniánrén老年人xiūyǎng休养fēicháng非常shìyí适宜。
Môi trường ở đây vô cùng thích hợp cho người già nghỉ dưỡng.
The environment here is very suitable for elderly people to recuperate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây