适宜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "适宜" (shìyí) mang nghĩa "thích hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适宜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thích nghi, thích hợp, phù hợp, vừa phải (thường nói về điều kiện tự nhiên, môi trường).
Ví dụ (5)
这座城市气候温和,非常适宜居住。
Thành phố này khí hậu ôn hòa, vô cùng thích hợp để sinh sống.
The city has a mild climate and is very suitable for living.
这种土壤很适宜种植水稻。
Loại đất này rất thích hợp để trồng lúa nước.
This kind of soil is well suited to growing rice.
现在的温度不适宜进行户外运动。
Nhiệt độ bây giờ không thích hợp để tiến hành các hoạt động thể thao ngoài trời.
The current temperature is not suitable for outdoor exercise.
我们要采取适宜的措施来解决这个问题。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp thích hợp (thỏa đáng) để giải quyết vấn đề này.
We need to take appropriate measures to solve this problem.
这里的环境对于老年人休养非常适宜。
Môi trường ở đây vô cùng thích hợp cho người già nghỉ dưỡng.
The environment here is very suitable for elderly people to recuperate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây